nhấp nhổm

Học thuật
Thân thiện
nhấp nhổm

Anh ấy nhấp nhổm trên ghế trong khi chờ đợi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái ngồi không yên, hay cựa quậy, thể hiện sự thiếu kiên nhẫn, bồn chồn hoặc muốn làm việc đó ngay: "nhấp nhổm" mô tả tư thế hoặc hành động của một người không thể ngồi yên một chỗ, thường tâm trạng lo lắng, sốt ruột hoặc mong muốn được đi đâu, làm đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Vừa đến đã nhấp nhổm định về. (Vừa mới đến nơi đã ngồi không yên muốn về ngay.)
    • Cậu nhấp nhổm trên ghế, chờ đến lượt mình phát biểu. (Cậu ngồi không yên trên ghế, chờ đợi đến lượt mình được nói.)
    • Nghe tin kết quả, anh ấy nhấp nhổm cả buổi không tập trung làm được việc . (Nghe tin sắp kết quả, anh ấy bồn chồn cả buổi không thể tập trung làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh sự thiếu kiên nhẫn: Diễn tả trạng thái tâm lý rõ rệt qua hành động cơ thể.

    • Suốt buổi họp, ông ấy cứ nhấp nhổm như ngồi trên đống lửa. (Trong suốt buổi họp, ông ấy cứ ngồi không yên như đang ngồi trên đống lửa.)
  • Dùng trong văn nói để miêu tả sự sốt ruột: Thường dùng với sắc thái biểu cảm.

    • nhấp nhổm muốn kể cho mẹ nghe câu chuyệntrường. ( sốt ruột muốn kể cho mẹ nghe câu chuyệntrường ngay.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhấp nha nhấp nhổm (thành ngữ): Nhấn mạnh hơn trạng thái bồn chồn, thiếu kiên nhẫn.

    • Chờ mãi không thấy xe, anh ấy đi đi lại lại, nhấp nha nhấp nhổm. (Chờ mãi không thấy xe, anh ấy đi đi lại lại, rất bồn chồn sốt ruột.)
  • Bồn chồn (tính từ): Chỉ trạng thái tâm lý lo lắng, không yên, có thể không biểu hiện ra hành động như "nhấp nhổm".

  • Sốt ruột (tính từ): Chỉ cảm giác nôn nóng, thiếu kiên nhẫn khi chờ đợi.
Từ đồng nghĩa
  • Ngồi không yên: Diễn tả trực tiếp hành động.
  • Cựa quậy: Chỉ hành động động đậy, nhưng ít thể hiện sắc thái tâm lý hơn "nhấp nhổm".
  • Nôn nao (về tâm trạng): Cảm giác bồi hồi, khó chịu trong lòng.
Từ trái nghĩa
  • Ngồi yên: Ngồi một chỗ, không cử động.
  • Bình tĩnh: Giữ được trạng thái tâm lý thể chất ổn định.
  • Kiên nhẫn: khả năng chờ đợi không sốt ruột.
Thành ngữ liên quan
  • Như ngồi trên đống lửa: Thành ngữ so sánh, diễn tả cảm giác bồn chồn, lo lắng tột độ, không thể ngồi yên. Thường đi kèm với "nhấp nhổm" để tăng tính hình tượng.
    • Chờ kết quả thi, nhấp nhổm như ngồi trên đống lửa. (Chờ đợi kết quả thi, bồn chồn không yên như đang ngồi trên đống lửa.)
nhấp nhổm

Anh ấy nhấp nhổm trên ghế trong khi chờ đợi.

  1. Ngồi không yên, chỉ chực đi: Vừa đến đã nhấp nhổm định về.